exceedingly

/ɪkˈsidɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cực kỳ, đặc biệt
🎯
Đừng chỉ tra "exceedingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to an exceptional or remarkable degree
✏️
Câu ví dụ
The project 's success was exceedingly important for the company 's future .
Thành công của dự án là vô cùng quan trọng đối với tương lai của công ty.
✅
Luyện tập

"exceedingly" nghĩa là gì?