diagonal

/daɪˈæɡənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chéo
🎯
Đừng chỉ tra "diagonal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a straight line) joining opposite corners of a flat shape at an angle
✏️
Câu ví dụ
The designer added a bold diagonal stripe that extended from the top left corner to the bottom right corner of the canvas .
Nhà thiết kế đã thêm một sọc chéo đậm kéo dài từ góc trên bên trái đến góc dưới bên phải của bức tranh.
✅
Luyện tập

"diagonal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geometric Shapes