Nghĩa tiếng Việt
không chính xác, thiếu chính xác
Đừng chỉ tra "inaccurately" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is not precise or reliable
Câu ví dụ
The translation was done inaccurately, altering the intended meaning of the text .
Bản dịch đã được thực hiện không chính xác, làm thay đổi ý nghĩa dự định của văn bản.
Luyện tập
"inaccurately" nghĩa là gì?