Nghĩa tiếng Việt
chiến thắng, khải hoàn
Đừng chỉ tra "victorious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having won a contest, struggle, etc.
Câu ví dụ
He felt victorious after overcoming his fear of public speaking and delivering a successful presentation .
Anh ấy cảm thấy chiến thắng sau khi vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông và thực hiện một bài thuyết trình thành công.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
winning chiến thắng, thắng lợi
Luyện tập
"victorious" nghĩa là gì?