Nghĩa tiếng Việt
quanh đây, ở khu vực này
Đừng chỉ tra "hereabouts" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in or near the particular place or region where one is located
Câu ví dụ
People hereabouts are friendly and always ready to help newcomers.
Người dân quanh đây thân thiện và luôn sẵn sàng giúp đỡ người mới đến.
Luyện tập
"hereabouts" nghĩa là gì?