afield

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở nước ngoài, xa nhà
🎯
Đừng chỉ tra "afield" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
away from one's usual place of residence
✏️
Câu ví dụ
The diplomat was stationed afield for much of his career .
Nhà ngoại giao đã được cử ra nước ngoài trong phần lớn sự nghiệp của mình.
✅
Luyện tập

"afield" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Distance