Nghĩa tiếng Việt
ở nước ngoài, xa nhà
Đừng chỉ tra "afield" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
away from one's usual place of residence
Câu ví dụ
The diplomat was stationed afield for much of his career .
Nhà ngoại giao đã được cử ra nước ngoài trong phần lớn sự nghiệp của mình.
Luyện tập
"afield" nghĩa là gì?