seahorse
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cá ngựa, hải mã
Đừng chỉ tra "seahorse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small marine fish with an upright posture, a horse-like head and a curled tail
Câu ví dụ
The aquarium had a tank full of colorful sea horses.
Bể cá có một bể đầy những con cá ngựa đầy màu sắc.
Luyện tập
"seahorse" nghĩa là gì?