Nghĩa tiếng Việt
thổi thủy tinh, nghệ thuật thổi thủy tinh
Đừng chỉ tra "glassblowing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the activity or craft of using a special tube to blow air into molten glass in order to make glass objects and ornaments
Luyện tập
"glassblowing" nghĩa là gì?