glassblowing

/ˈɡɫæsˌbɫoʊɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thổi thủy tinh, nghệ thuật thổi thủy tinh
🎯
Đừng chỉ tra "glassblowing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the activity or craft of using a special tube to blow air into molten glass in order to make glass objects and ornaments
✅
Luyện tập

"glassblowing" nghĩa là gì?