Nghĩa tiếng Việt
xét thấy, căn cứ vào
Đừng chỉ tra "given" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate that something is provided or accepted as a basis for a particular situation or argument
Câu ví dụ
She made an impressive recovery , given the severity of her injury .
Cô ấy đã có một sự phục hồi ấn tượng, xét đến mức độ nghiêm trọng của chấn thương.
Luyện tập
"given" nghĩa là gì?