given

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xét thấy, căn cứ vào
🎯
Đừng chỉ tra "given" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate that something is provided or accepted as a basis for a particular situation or argument
✏️
Câu ví dụ
She made an impressive recovery , given the severity of her injury .
Cô ấy đã có một sự phục hồi ấn tượng, xét đến mức độ nghiêm trọng của chấn thương.
✅
Luyện tập

"given" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Basis