in adherence to
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
theo đúng, tuân thủ theo
Đừng chỉ tra "in adherence to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in accordance with a specific rule, guideline, or standard
Câu ví dụ
Students must submit their assignments in adherence to the formatting guidelines .
Sinh viên phải nộp bài tập của họ theo đúng hướng dẫn định dạng.
Luyện tập
"in adherence to" nghĩa là gì?