Nghĩa tiếng Việt
xét đến, tính đến
Đừng chỉ tra "considering" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to introduce a particular factor or circumstance that is taken into account when making a judgment, decision, or assessment
Câu ví dụ
The decision was reasonable, considering the information we had at the time.
Quyết định là hợp lý, xét đến thông tin chúng tôi có vào thời điểm đó.
Luyện tập
"considering" nghĩa là gì?