fourth

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thứ tư, vị trí thứ tư
🎯
Đừng chỉ tra "fourth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
coming or happening just after the third person or thing
✏️
Câu ví dụ
The fourth floor of the museum is dedicated to modern art exhibits .
Tầng thứ tư của bảo tàng được dành riêng cho các triển lãm nghệ thuật hiện đại.
✅
Luyện tập

"fourth" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Ordinal Numbers 1-9