Nghĩa tiếng Việt
thứ tư, vị trí thứ tư
Đừng chỉ tra "fourth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
coming or happening just after the third person or thing
Câu ví dụ
The fourth floor of the museum is dedicated to modern art exhibits .
Tầng thứ tư của bảo tàng được dành riêng cho các triển lãm nghệ thuật hiện đại.
Luyện tập
"fourth" nghĩa là gì?