sixth

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thứ sáu
🎯
Đừng chỉ tra "sixth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
coming or happening right after the fifth person or thing
✏️
Câu ví dụ
Hannah was proud to finish in sixth place in the regional chess championship .
Hannah tự hào khi kết thúc ở vị trí thứ sáu trong giải vô địch cờ vua khu vực.
✅
Luyện tập

"sixth" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Ordinal Numbers 1-9