Nghĩa tiếng Việt
thứ sáu
Đừng chỉ tra "sixth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
coming or happening right after the fifth person or thing
Câu ví dụ
Hannah was proud to finish in sixth place in the regional chess championship .
Hannah tự hào khi kết thúc ở vị trí thứ sáu trong giải vô địch cờ vua khu vực.
Luyện tập
"sixth" nghĩa là gì?