for free

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
miễn phí, không mất tiền
🎯
Đừng chỉ tra "for free" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at no cost to the person receiving something
✏️
Câu ví dụ
He gave away his old books for free outside the library .
Anh ấy đã cho đi những cuốn sách cũ của mình miễn phí bên ngoài thư viện.
✅
Luyện tập

"for free" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này