for free
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
miễn phí, không mất tiền
Đừng chỉ tra "for free" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at no cost to the person receiving something
Câu ví dụ
He gave away his old books for free outside the library .
Anh ấy đã cho đi những cuốn sách cũ của mình miễn phí bên ngoài thư viện.
Luyện tập
"for free" nghĩa là gì?