sparingly

/ˈspɛɹɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tiết kiệm, vừa phải
🎯
Đừng chỉ tra "sparingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
only minimally or occasionally, so as to avoid excess
✏️
Câu ví dụ
Water must be used sparingly during drought conditions .
Nước phải được sử dụng tiết kiệm trong điều kiện hạn hán.
✅
Luyện tập

"sparingly" nghĩa là gì?