Nghĩa tiếng Việt
một cách tiết kiệm, vừa phải
Đừng chỉ tra "sparingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
only minimally or occasionally, so as to avoid excess
Câu ví dụ
Water must be used sparingly during drought conditions .
Nước phải được sử dụng tiết kiệm trong điều kiện hạn hán.
Luyện tập
"sparingly" nghĩa là gì?