luxuriously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách sang trọng, một cách xa hoa
Đừng chỉ tra "luxuriously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is very comfortable, elegant, and costly
Câu ví dụ
The hotel suite was furnished luxuriously with marble floors and chandeliers .
Dãy phòng khách sạn được trang bị nội thất xa hoa với sàn đá cẩm thạch và đèn chùm.
Luyện tập
"luxuriously" nghĩa là gì?