inexpensively

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách rẻ tiền, với chi phí thấp
💡
Definition (English)
in a manner that involves low cost or affordable pricing
✏️
Câu ví dụ
We traveled cheaply by using discount airlines.
Chúng tôi đã đi du lịch một cách tiết kiệm bằng cách sử dụng các hãng hàng không giảm giá.
Luyện tập

"inexpensively" nghĩa là gì?