Nghĩa tiếng Việt
một cách đắt đỏ, tốn kém
Đừng chỉ tra "expensively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that involves a high cost or requires a lot of money
Câu ví dụ
The film was expensively produced but failed at the box office .
Bộ phim được sản xuất tốn kém nhưng thất bại tại phòng vé.
Luyện tập
"expensively" nghĩa là gì?