expensively

/ˌɛkˈspɛnsɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đắt đỏ, tốn kém
🎯
Đừng chỉ tra "expensively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that involves a high cost or requires a lot of money
✏️
Câu ví dụ
The film was expensively produced but failed at the box office .
Bộ phim được sản xuất tốn kém nhưng thất bại tại phòng vé.
✅
Luyện tập

"expensively" nghĩa là gì?