flying fish
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cá chuồn, exocoetidae
Đừng chỉ tra "flying fish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of marine fish that have the ability to glide above the water's surface by using their enlarged pectoral fins as wings
Luyện tập
"flying fish" nghĩa là gì?