lanternfish
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cá đèn lồng, cá lồng đèn
Đừng chỉ tra "lanternfish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small bony marine fish with a large mouth and eyes, which has spots on its skin that shine in the dark
Luyện tập
"lanternfish" nghĩa là gì?