seductively

/səˈdəktɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách quyến rũ, một cách gợi cảm
🎯
Đừng chỉ tra "seductively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way meant to arouse physical attraction or desire
✏️
Câu ví dụ
The model seductively adjusted her hair for the camera , striking a perfect pose .
Người mẫu điều chỉnh mái tóc một cách quyến rũ trước máy ảnh, tạo dáng hoàn hảo.
✅
Luyện tập

"seductively" nghĩa là gì?