Nghĩa tiếng Việt
một cách quyến rũ, một cách gợi cảm
Đừng chỉ tra "seductively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way meant to arouse physical attraction or desire
Câu ví dụ
The model seductively adjusted her hair for the camera , striking a perfect pose .
Người mẫu điều chỉnh mái tóc một cách quyến rũ trước máy ảnh, tạo dáng hoàn hảo.
Luyện tập
"seductively" nghĩa là gì?