adorably

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng yêu, một cách dễ thương
🎯
Đừng chỉ tra "adorably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a cute and charming manner, often evoking feelings of affection or endearment
✏️
Câu ví dụ
The fluffy bunny hopped around the garden adorably, nibbling on fresh greens .
Chú thỏ mềm mại nhảy quanh khu vườn một cách đáng yêu, gặm nhấm rau xanh tươi.
✅
Luyện tập

"adorably" nghĩa là gì?