Nghĩa tiếng Việt
voi, con voi
Đừng chỉ tra "elephant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an animal that is very large, has thick gray skin, four legs, a very long nose that is called a trunk, and mostly lives in Asia and Africa
Câu ví dụ
We were lucky to witness a herd of elephants grazing peacefully in the savannah .
Chúng tôi may mắn được chứng kiến một đàn voi đang gặm cỏ một cách yên bình trên thảo nguyên.
Luyện tập
"elephant" nghĩa là gì?