Nghĩa tiếng Việt
về hướng đông, theo hướng đông
Đừng chỉ tra "eastward" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to the direction of east
Câu ví dụ
The explorers set out eastward, eager to discover new lands beyond the horizon .
Những nhà thám hiểm lên đường về phía đông, háo hức khám phá những vùng đất mới ngoài chân trời.
Luyện tập
"eastward" nghĩa là gì?