eastward

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về hướng đông, theo hướng đông
🎯
Đừng chỉ tra "eastward" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to the direction of east
✏️
Câu ví dụ
The explorers set out eastward, eager to discover new lands beyond the horizon .
Những nhà thám hiểm lên đường về phía đông, háo hức khám phá những vùng đất mới ngoài chân trời.
✅
Luyện tập

"eastward" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Cardinal Directions