Nghĩa tiếng Việt
ảm đạm, buồn bã
Đừng chỉ tra "dismal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing sadness or disappointment
Câu ví dụ
The dismal weather kept everyone indoors for the entire weekend .
Thời tiết ảm đạm đã giữ mọi người trong nhà suốt cả cuối tuần.
Luyện tập
"dismal" nghĩa là gì?