dismal

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ảm đạm, buồn bã
🎯
Đừng chỉ tra "dismal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing sadness or disappointment
✏️
Câu ví dụ
The dismal weather kept everyone indoors for the entire weekend .
Thời tiết ảm đạm đã giữ mọi người trong nhà suốt cả cuối tuần.
✅
Luyện tập

"dismal" nghĩa là gì?