depressive

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây trầm cảm, làm chán nản
🎯
Đừng chỉ tra "depressive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
making someone feel deeply sad or emotionally down
✏️
Câu ví dụ
The novel was too depressive for light reading .
Cuốn tiểu thuyết quá u ám để đọc giải trí.
✅
Luyện tập

"depressive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sadness and Disgust