Nghĩa tiếng Việt
gây trầm cảm, làm chán nản
Đừng chỉ tra "depressive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
making someone feel deeply sad or emotionally down
Câu ví dụ
The novel was too depressive for light reading .
Cuốn tiểu thuyết quá u ám để đọc giải trí.
Luyện tập
"depressive" nghĩa là gì?