upsetting

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
buồn bã, gây lo lắng
🎯
Đừng chỉ tra "upsetting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing sadness, anger, or concern
✏️
Câu ví dụ
The movie 's ending was unexpectedly upsetting.
Kết thúc của bộ phim bất ngờ gây khó chịu.
✅
Luyện tập

"upsetting" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sadness and Disgust