Nghĩa tiếng Việt
buồn bã, gây lo lắng
Đừng chỉ tra "upsetting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing sadness, anger, or concern
Câu ví dụ
The movie 's ending was unexpectedly upsetting.
Kết thúc của bộ phim bất ngờ gây khó chịu.
Luyện tập
"upsetting" nghĩa là gì?