symmetric

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đối xứng, cân đối
💡
Definition (English)
having identical parts facing each other or around an axis
✏️
Câu ví dụ
The symmetric alignment of the columns in the building 's facade added to its grandeur .
Sự sắp xếp đối xứng của các cột trên mặt tiền tòa nhà đã làm tăng thêm vẻ hùng vĩ của nó.
Luyện tập

"symmetric" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geometric Shapes