angular

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
góc cạnh, có góc
💡
Definition (English)
having sharp corners or edges
✏️
Câu ví dụ
The angular table had a modern design , with clean lines and sharp edges .
Chiếc bàn góc cạnh có thiết kế hiện đại, với những đường nét sạch sẽ và các cạnh sắc nét.
Luyện tập

"angular" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geometric Shapes