daf
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
daf, trống khung Trung Đông
Đừng chỉ tra "daf" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a Middle Eastern frame drum with a circular frame and a thin, stretched membrane, known for its rhythmic sound, used in Middle Eastern and Persian music
Luyện tập
"daf" nghĩa là gì?