reflexively

/ɹiˈfɫɛksɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách phản xạ, theo phản xạ
🎯
Đừng chỉ tra "reflexively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that happens automatically or without conscious thought, as a natural response
✏️
Câu ví dụ
He smiled reflexively when he heard the good news , without thinking about it .
Anh ấy một cách phản xạ mỉm cười khi nghe tin tốt, mà không cần suy nghĩ.
✅
Luyện tập

"reflexively" nghĩa là gì?