Nghĩa tiếng Việt
một cách phản xạ, theo phản xạ
Đừng chỉ tra "reflexively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that happens automatically or without conscious thought, as a natural response
Câu ví dụ
He smiled reflexively when he heard the good news , without thinking about it .
Anh ấy một cách phản xạ mỉm cười khi nghe tin tốt, mà không cần suy nghĩ.
Luyện tập
"reflexively" nghĩa là gì?