Nghĩa tiếng Việt
kết nối, liên kết
Đừng chỉ tra "connected" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
linked or associated with others
Câu ví dụ
The puzzle pieces were intricately connected, forming a complete picture when assembled correctly.
Các mảnh ghép được kết nối một cách phức tạp, tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh khi được lắp ráp chính xác.
Luyện tập
"connected" nghĩa là gì?