Nghĩa tiếng Việt
đã nấu chín, sẵn sàng để ăn
Đừng chỉ tra "cooked" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of food) heated and ready for consumption
Câu ví dụ
The cooked rice was fluffy and aromatic , ready to be served alongside the main dish .
Cơm đã nấu mềm và thơm, sẵn sàng để dùng cùng với món chính.
Luyện tập
"cooked" nghĩa là gì?