Nghĩa tiếng Việt
nướng, nướng trên vỉ
Đừng chỉ tra "grilled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having been cooked over direct heat, often on a grill, resulting in a charred or seared exterior
Câu ví dụ
The grilled fish fillets were flaky and flavorful , with a delicate smokiness from the grill .
Những miếng phi lê cá nướng giòn tan và đậm đà, với vị khói nhẹ nhàng từ bếp nướng.
Luyện tập
"grilled" nghĩa là gì?