canned
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đóng hộp, bảo quản trong hộp kín
Definition (English)
(of food) preserved and stored in a sealed container, typically made of metal
Câu ví dụ
The canned soup was heated up for a comforting meal on a cold day .
Súp đóng hộp được hâm nóng để có một bữa ăn ấm áp trong ngày lạnh.
Luyện tập
"canned" nghĩa là gì?