Nghĩa tiếng Việt
chẩn đoán
Đừng chỉ tra "diagnostic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to identifying or determining the presence of an illness or problem by analyzing various symptoms or signs
Câu ví dụ
Diagnostic criteria are used by healthcare professionals to classify and identify specific medical conditions .
Các tiêu chí chẩn đoán được sử dụng bởi các chuyên gia y tế để phân loại và xác định các tình trạng y tế cụ thể.
Luyện tập
"diagnostic" nghĩa là gì?