degenerative

/dɪˈdʒɛnɝətɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thoái hóa, suy thoái
🎯
Đừng chỉ tra "degenerative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
characterized by the gradual deterioration or decline of a particular organ, system, or function in the body
✏️
Câu ví dụ
Chronic exposure to certain substances may lead to degenerative organ damage .
Tiếp xúc mãn tính với một số chất có thể dẫn đến tổn thương cơ quan thoái hóa.
✅
Luyện tập

"degenerative" nghĩa là gì?