Nghĩa tiếng Việt
thoái hóa, suy thoái
Đừng chỉ tra "degenerative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
characterized by the gradual deterioration or decline of a particular organ, system, or function in the body
Câu ví dụ
Chronic exposure to certain substances may lead to degenerative organ damage .
Tiếp xúc mãn tính với một số chất có thể dẫn đến tổn thương cơ quan thoái hóa.
Luyện tập
"degenerative" nghĩa là gì?