badass
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ấn tượng, nổi loạn
Definition (English)
exceptionally impressive, daring, and cool in an unconventional or rebellious way
Câu ví dụ
Despite her petite stature , she 's a badass martial artist , capable of defeating opponents much larger than herself .
Mặc dù vóc dáng nhỏ bé, cô ấy là một nghệ sĩ võ thuật badass, có khả năng đánh bại những đối thủ lớn hơn mình rất nhiều.
Luyện tập
"badass" nghĩa là gì?