Nghĩa tiếng Việt
tương tự, tương đồng
Đừng chỉ tra "analogous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be compared with another thing due to sharing a similar feature, nature, etc.
Câu ví dụ
The way a computer processes information is analogous to the workings of the human brain .
Cách một máy tính xử lý thông tin tương tự như hoạt động của não người.
Luyện tập
"analogous" nghĩa là gì?