analogous

/əˈnæɫəɡəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương tự, tương đồng
🎯
Đừng chỉ tra "analogous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be compared with another thing due to sharing a similar feature, nature, etc.
✏️
Câu ví dụ
The way a computer processes information is analogous to the workings of the human brain .
Cách một máy tính xử lý thông tin tương tự như hoạt động của não người.
✅
Luyện tập

"analogous" nghĩa là gì?