approximate

/əˈpɹɑksəˌmeɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xấp xỉ, gần đúng
🎯
Đừng chỉ tra "approximate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
close to a certain quality or quantity, but not exact or precise
✏️
Câu ví dụ
The approximate temperature outside is seventy degrees Fahrenheit .
Nhiệt độ gần đúng bên ngoài là bảy mươi độ Fahrenheit.
✅
Luyện tập

"approximate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Similarity