Nghĩa tiếng Việt
xấp xỉ, gần đúng
Đừng chỉ tra "approximate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
close to a certain quality or quantity, but not exact or precise
Câu ví dụ
The approximate temperature outside is seventy degrees Fahrenheit .
Nhiệt độ gần đúng bên ngoài là bảy mươi độ Fahrenheit.
Luyện tập
"approximate" nghĩa là gì?