among

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giữa, trong số
🎯
Đừng chỉ tra "among" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in the center of or surrounded by a group of things or people
✏️
Câu ví dụ
His idea stood out among the proposals , earning praise from the team .
Ý tưởng của anh ấy nổi bật giữa các đề xuất, nhận được lời khen ngợi từ nhóm.
✅
Luyện tập

"among" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Place