Nghĩa tiếng Việt
giữa, trong số
Đừng chỉ tra "among" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in the center of or surrounded by a group of things or people
Câu ví dụ
His idea stood out among the proposals , earning praise from the team .
Ý tưởng của anh ấy nổi bật giữa các đề xuất, nhận được lời khen ngợi từ nhóm.
Luyện tập
"among" nghĩa là gì?