actionable

/ˈækʃənəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể kiện, có thể khởi kiện
🎯
Đừng chỉ tra "actionable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having enough reason to take someone to court over a legal matter
✏️
Câu ví dụ
Harassment by a landlord toward tenants can be actionable under landlord-tenant laws .
Quấy rối của chủ nhà đối với người thuê có thể bị kiện theo luật chủ nhà và người thuê.
✅
Luyện tập

"actionable" nghĩa là gì?