Nghĩa tiếng Việt
có thể kiện, có thể khởi kiện
Đừng chỉ tra "actionable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having enough reason to take someone to court over a legal matter
Câu ví dụ
Harassment by a landlord toward tenants can be actionable under landlord-tenant laws .
Quấy rối của chủ nhà đối với người thuê có thể bị kiện theo luật chủ nhà và người thuê.
Luyện tập
"actionable" nghĩa là gì?