a few
Hạn định từ
Nghĩa tiếng Việt
một vài, vài
Đừng chỉ tra "a few" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate a small number of items, people, or things
Câu ví dụ
The teacher asked the students to complete a few exercises for homework .
Giáo viên yêu cầu học sinh hoàn thành một vài bài tập về nhà.
Luyện tập
"a few" nghĩa là gì?