a few

Hạn định từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một vài, vài
🎯
Đừng chỉ tra "a few" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate a small number of items, people, or things
✏️
Câu ví dụ
The teacher asked the students to complete a few exercises for homework .
Giáo viên yêu cầu học sinh hoàn thành một vài bài tập về nhà.
✅
Luyện tập

"a few" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Countable Quantifiers
📝
English grammar