too many

Hạn định từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quá nhiều, nhiều quá
🎯
Đừng chỉ tra "too many" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate an excessive or undesirable quantity of something
✏️
Câu ví dụ
We invited too many guests to the party , and now we 're worried we wo n't have enough food for everyone .
Chúng tôi đã mời quá nhiều khách đến bữa tiệc, và bây giờ chúng tôi lo lắng rằng sẽ không có đủ thức ăn cho mọi người.
✅
Luyện tập

"too many" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Countable Quantifiers