a great many
Hạn định từ
Nghĩa tiếng Việt
rất nhiều, vô số
Đừng chỉ tra "a great many" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to emphasize a large number or quantity of something
Câu ví dụ
The museum houses a great many artifacts dating back to ancient civilizations .
Bảo tàng lưu giữ rất nhiều hiện vật có từ thời các nền văn minh cổ đại.
Luyện tập
"a great many" nghĩa là gì?