Adverbs of Kindness and Indifference

24 từ vựng
Adverb
một cách tử tế, một cách nhân từ
in a considerate or compassionate way
He kindly spoke on her behalf when she was too nervous to speak .
Anh ấy đã tử tế nói thay cho cô ấy khi cô ấy quá lo lắng để nói.
Adverb
một cách trìu mến, ân cần
with affection, warmth, or tender liking
She gazed fondly at the old photograph of their wedding day .
Cô ấy trìu mến nhìn bức ảnh cũ của ngày cưới họ.
Adverb
một cách tử tế, một cách lịch sự
in a kind, friendly, or polite manner
The teacher told him nicely to sit down and pay attention .
Giáo viên đã nói với anh ấy một cách tử tế để ngồi xuống và chú ý.
Adverb
nhẹ nhàng, dịu dàng
in a kind, tender, or considerate manner
The nurse gently explained the procedure to the patient .
Y tá nhẹ nhàng giải thích quy trình cho bệnh nhân.
Adverb
một cách trìu mến, với tình yêu thương
with affection, kindness, or deep care
The artist crafted the sculpture lovingly, pouring emotion into every detail .
Nghệ sĩ đã tạo ra tác phẩm điêu khắc một cách trìu mến, đổ đầy cảm xúc vào từng chi tiết.
Adverb
dịu dàng, một cách âu yếm
in a gentle, affectionate, or caring manner
He tenderly described the memories of his childhood .
Anh ấy dịu dàng kể lại những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
Adverb
trìu mến, ân cần
in a manner that shows warmth, love, or fondness
She looked affectionately at the worn-out teddy bear from her youth .
Cô ấy nhìn trìu mến vào chú gấu bông cũ kỹ từ thời trẻ của mình.
Adverb
ngọt ngào, dịu dàng
in a kind, gentle, or pleasant manner
The child sweetly asked if she could stay up late .
Đứa trẻ đã hỏi ngọt ngào rằng liệu nó có thể thức khuya không.
Adverb
một cách tử tế, một cách hào phóng
in a kind, polite, and generous manner
They graciously accepted the modest gift without a hint of condescension .
Họ đã lịch sự chấp nhận món quà khiêm tốn mà không hề có chút kiêu ngạo nào.
Adverb
nhẹ nhàng, dịu dàng
in a careful and gentle manner
He softly encouraged his friend to keep trying despite the setbacks .
Anh ấy nhẹ nhàng động viên bạn mình tiếp tục cố gắng bất chấp những thất bại.
Adverb
từ thiện
in a manner relating to helping or supporting those in need, often through organized aid or funding
The event was charitably organized to raise money for disaster relief .
Sự kiện được tổ chức từ thiện để quyên góp tiền cho cứu trợ thảm họa.
Adverb
tận tình, sẵn lòng
in a helpful and willing way, especially to do a favor or accommodate someone
He obligingly translated the menu for the tourists .
Anh ấy đã sẵn lòng dịch thực đơn cho khách du lịch.
Adverb
kiên nhẫn
in a calm and tolerant way, without becoming annoyed
The teacher explained the concept patiently for the third time .
Giáo viên đã giải thích khái niệm kiên nhẫn lần thứ ba.
Adverb
một cách đồng cảm, với sự đồng cảm
in a way that shows deep understanding by sharing or imagining someone else's feelings
The teacher empathetically addressed the student 's anxiety about the exam .
Giáo viên đã một cách đồng cảm giải quyết sự lo lắng của học sinh về kỳ thi.
Adverb
một cách thông cảm, với sự đồng cảm
in a way that shows sorrow or concern for someone else's difficulties
The doctor sympathetically explained the treatment options .
Bác sĩ thông cảm giải thích các lựa chọn điều trị.
Adverb
một cách chân thành, một cách thân thiện
in a genuinely warm, kind, and friendly manner
The professor cordially offered assistance to struggling students .
Giáo sư đã chân thành đề nghị hỗ trợ cho những sinh viên đang gặp khó khăn.
Adverb
nồng nhiệt, thân thiện
in a way that expresses friendliness, kindness, or support
She thanked him warmly for his help .
Cô ấy đã cảm ơn anh ấy một cách nồng nhiệt vì sự giúp đỡ của anh.
Adverb
một cách thân thiện, một cách hòa nhã
in a friendly and peaceable way, showing goodwill and avoiding conflict
She amicably ended the conversation and walked away .
Cô ấy đã kết thúc cuộc trò chuyện một cách thân thiện và bỏ đi.
Adverb
một cách tế nhị, một cách khéo léo
in a sensitive and careful way to avoid offending or upsetting others
Maria tactfully handled the client 's complaints , leaving him satisfied .
Maria đã xử lý một cách tế nhị những khiếu nại của khách hàng, khiến anh ta hài lòng.
Adverb
nhạy cảm, một cách tế nhị
in a way that shows empathy or attentiveness to how others feel
The counselor listened sensitively to the patient 's concerns .
Cố vấn đã lắng nghe một cách nhạy cảm những lo ngại của bệnh nhân.
Adverb
1. vô hồn 2. không biểu cảm
in a way that shows no interest, curiosity, or engagement
He answered the question blankly, without enthusiasm .
Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách thờ ơ, không có nhiệt huyết.
Adverb
lạnh lùng
in a way that shows a lack of emotion, sympathy, or warmth
She coldly told him he was no longer welcome .
Cô ấy lạnh lùng nói với anh rằng anh không còn được chào đón nữa.
Adverb
lạnh lùng, một cách thờ ơ
in a distant or unemotional manner; without warmth or enthusiasm
She smiled coolly, clearly uninterested in the conversation .
Cô ấy mỉm cười lạnh lùng, rõ ràng là không quan tâm đến cuộc trò chuyện.
Adverb
một cách khô khan, không cảm xúc
in a way that shows little emotion, interest, or enthusiasm
He listened flatly, unmoved by the story .
Anh ấy đã lắng nghe một cách vô cảm, không xúc động bởi câu chuyện.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe