tactfully
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tế nhị, một cách khéo léo
💡
Definition (English)
in a sensitive and careful way to avoid offending or upsetting others
✏️
Câu ví dụ
Maria tactfully handled the client 's complaints , leaving him satisfied .
Maria đã xử lý một cách tế nhị những khiếu nại của khách hàng, khiến anh ta hài lòng.