blankly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
1. vô hồn 2. không biểu cảm
Definition (English)
in a way that shows no interest, curiosity, or engagement
Câu ví dụ
He answered the question blankly, without enthusiasm .
Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách thờ ơ, không có nhiệt huyết.