nicely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách tử tế, một cách lịch sự
Definition (English)
in a kind, friendly, or polite manner
Câu ví dụ
The teacher told him nicely to sit down and pay attention .
Giáo viên đã nói với anh ấy một cách tử tế để ngồi xuống và chú ý.