cordially
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách chân thành, một cách thân thiện
Definition (English)
in a genuinely warm, kind, and friendly manner
Câu ví dụ
The professor cordially offered assistance to struggling students .
Giáo sư đã chân thành đề nghị hỗ trợ cho những sinh viên đang gặp khó khăn.